辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "設備" (2件)

thiết bị
play
日本語 名デバイス
名設備
マイ単語
trang thiết bị
日本語 名設備
マイ単語
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。

swap_horiz 類語検索結果 "設備" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "設備" (4件)

Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
設備は定期的に保守が必要だ。
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。