translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "訪れる" (2件)
thăm
play
日本語 訪れる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
マイ単語
ghé thăm
play
日本語 訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "訪れる" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "訪れる" (7件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
may mắn đến
幸運が訪れる
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
私たちは植物園を訪れる。
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
私たちは中華街を訪れる。
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)