ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "記録" 1件

ベトナム語 kỷ lục
日本語 記録
例文
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
マイ単語

類語検索結果 "記録" 3件

ベトナム語 ghi nhận
日本語 記録する
例文
Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
マイ単語
ベトナム語 ghi lại
日本語 記録する
例文
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
マイ単語
ベトナム語 phá kỷ lục
日本語 記録を破る
例文
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "記録" 5件

Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |