menu_book
見出し語検索結果 "記録" (1件)
kỷ lục
日本語
名記録
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
swap_horiz
類語検索結果 "記録" (3件)
ghi nhận
日本語
動記録する
Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
ghi lại
日本語
動記録する
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
phá kỷ lục
日本語
フ記録を破る
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
format_quote
フレーズ検索結果 "記録" (5件)
Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)