menu_book
見出し語検索結果 "記念式典" (1件)
lễ kỷ niệm
日本語
フ記念式典
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
swap_horiz
類語検索結果 "記念式典" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "記念式典" (2件)
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)