translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "訓練" (1件)
huấn luyện
日本語 訓練
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "訓練" (3件)
bộ giáo dục và đào tạo
play
日本語 教育訓練省
マイ単語
diễn tập
日本語 演習、訓練
Cuộc diễn tập hải quân chung của Iran và Nga sẽ diễn ra vào ngày 19/2.
イランとロシアの合同海軍演習は2月19日に行われる予定だ。
マイ単語
tập trận
日本語 演習、訓練
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
イラン軍の軍事演習中にミサイルが発射された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "訓練" (4件)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
兵士たちは任務のために徹底的に訓練されました。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)