ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "計算する" (2件)
tính

日本語
動計算する
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
tính toán

日本語
動計算する
tính toán trước
事前に計算する
類語検索結果 "計算する" (1件)
đong đếm
日本語
動細かく計算する
Anh ấy đong đếm từng chi phí.
彼は一つ一つの費用を細かく計算した。
フレーズ検索結果 "計算する" (3件)
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
tính toán trước
事前に計算する
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
購買力で計算するとシンガポールの9分の1にも満たない。
