ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "訂正する" (1件)
đính chính
日本語
動訂正する
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
類語検索結果 "訂正する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "訂正する" (1件)
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
