menu_book
見出し語検索結果 "訂正する" (1件)
đính chính
日本語
動訂正する
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
swap_horiz
類語検索結果 "訂正する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "訂正する" (1件)
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)