辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "言語" (1件)

tiếng
play
日本語 名言語
名時間
マイ単語
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる

swap_horiz 類語検索結果 "言語" (2件)

ngôn ngữ học
play
日本語 名言語学
マイ単語
Tôi muốn học ngôn ngữ học.
私は言語学を学びたい。
mô hình ngôn ngữ lớn
日本語 フ大規模言語モデル
マイ単語
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。

format_quote フレーズ検索結果 "言語" (3件)

Tôi muốn học ngôn ngữ học.
私は言語学を学びたい。
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。
Công ty cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp cho nhiều ngôn ngữ.
その会社は多くの言語でプロの翻訳サービスを提供しています。