ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "言葉" 1件

ベトナム語 từ ngữ
日本語 言葉
例文
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
マイ単語

類語検索結果 "言葉" 3件

ベトナム語 ơi
button1
日本語 注意を引くための言葉
例文
anh ơi!
(男性の方に向け)すみません
マイ単語
ベトナム語 cách dùng từ
button1
日本語 言葉遣い
例文
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
マイ単語
ベトナム語 lời khen
日本語 褒め言葉
例文
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "言葉" 10件

Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
Câu nói đó là một ẩn dụ.
その言葉は隠喩だ。
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
彼は多くの褒め言葉をもらった。
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
Không ai có quyền xúc phạm người khác bằng lời nói.
誰も言葉で他人を侮辱する権利はありません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |