辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "観客" (1件)

khán giả
日本語 名観客
マイ単語
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。

swap_horiz 類語検索結果 "観客" (2件)

khán đài
日本語 名観客席
マイ単語
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
người xem
日本語 名観客、視聴者
マイ単語
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
その公演には非常に多くの観客がいました。

format_quote フレーズ検索結果 "観客" (10件)

Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
物議を醸す判定を下した審判に対し、観客はブーイングした。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
彼女は国際的な観客にとって大きな魅力を持っています。
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
その公演には非常に多くの観客がいました。
Sân đấu này có sức chứa 80.000 khán giả.
このスタジアムは8万人の観客を収容できる。