ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "観客" 1件

ベトナム語 khán giả
日本語 観客
例文
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
マイ単語

類語検索結果 "観客" 0件

フレーズ検索結果 "観客" 5件

Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
物議を醸す判定を下した審判に対し、観客はブーイングした。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |