menu_book
見出し語検索結果 "観光客、来場者" (1件)
khách tham quan
日本語
名観光客、来場者
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
swap_horiz
類語検索結果 "観光客、来場者" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "観光客、来場者" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)