translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "観光客" (2件)
khách du lịch
play
日本語 観光客
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
マイ単語
du khách
日本語 観光客
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "観光客" (1件)
khách tham quan
日本語 観光客、来場者
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "観光客" (8件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
係員が観光客を案内した。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)