辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "観光客" (2件)

khách du lịch
play
日本語 名観光客
マイ単語
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
du khách
日本語 名観光客
マイ単語
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。

swap_horiz 類語検索結果 "観光客" (1件)

khách tham quan
日本語 名観光客、来場者
マイ単語
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。

format_quote フレーズ検索結果 "観光客" (14件)

đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
係員が観光客を案内した。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
Du khách đến rất đông.
観光客が多く訪れる。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
男性観光客は泳いで助けに行き、子供を安全に岸に押しやった。
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
商業サービスエリアは観光客の買い物ニーズに応えるだろう。
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
今年の観光客数は著しく増加した。
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
観光客はバイソンを挑発するような行為をしてはいけません。
Họ mời gọi du khách chụp ảnh cùng.
彼らは観光客に一緒に写真を撮るよう誘った。