menu_book
見出し語検索結果 "観光地" (1件)
日本語
名観光地
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
swap_horiz
類語検索結果 "観光地" (1件)
khu du lịch
日本語
名観光地、観光区
Công nhận Khu du lịch quốc gia Kim Liên.
キムリエン国家観光区を認定しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "観光地" (1件)
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)