ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "親友" (1件)
bạn thân

日本語
名親友
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
類語検索結果 "親友" (1件)
bạn tâm giao
日本語
名親友、心の友
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
フレーズ検索結果 "親友" (2件)
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
Cô ấy tâm sự với bạn thân.
彼女は親友に打ち明けた。
