menu_book
見出し語検索結果 "親友" (1件)
日本語
名親友
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
swap_horiz
類語検索結果 "親友" (1件)
bạn tâm giao
日本語
名親友、心の友
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
format_quote
フレーズ検索結果 "親友" (2件)
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
Cô ấy tâm sự với bạn thân.
彼女は親友に打ち明けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)