ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "親切な" (2件)
ân cần

日本語
名親切な
Bác sĩ rất ân cần với bệnh nhân.
医者は患者に親切だ。
ga lăng

日本語
形親切な
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
類語検索結果 "親切な" (1件)
tử tế
日本語
形親切な、善良な
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
私はやはり優しさと安定性を優先します。
フレーズ検索結果 "親切な" (0件)
フレーズはありませんでした。
