menu_book
見出し語検索結果 "親しみ易い" (2件)
日本語
形親しみ易い
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
日本語
形親しみ易い
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
彼女は皆に親しみ易い。
swap_horiz
類語検索結果 "親しみ易い" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "親しみ易い" (2件)
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
彼女は皆に親しみ易い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)