translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "親しみ易い" (2件)
dễ gần
play
日本語 親しみ易い
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
マイ単語
thân thiện
play
日本語 親しみ易い
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
彼女は皆に親しみ易い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "親しみ易い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "親しみ易い" (2件)
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
彼女は皆に親しみ易い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)