menu_book
見出し語検索結果 "規模" (1件)
日本語
名規模
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大きな規模だ。
swap_horiz
類語検索結果 "規模" (5件)
日本語
名開催規模
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
quy mô toàn quốc
日本語
名全国規模
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
quản trị toàn cầu
日本語
フグローバルガバナンス、地球規模の統治
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
quy mô lớn
日本語
フ大規模な
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
会社は大規模な生産プロジェクトに投資しています。
đại tu
日本語
名大規模な修理、オーバーホール
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
ワシントンは権力の大規模な見直しを必要としている。
format_quote
フレーズ検索結果 "規模" (15件)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大きな規模だ。
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
Công trình này rất lớn.
この工事はとても大規模だ。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
会社は大規模な生産プロジェクトに投資しています。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
環境活動家は大規模なデモを組織した。
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
ワシントンは権力の大規模な見直しを必要としている。
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
その会社は国際的な規模に達しました。
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
Quân đội Mỹ sẽ mở nhiều đợt tấn công lớn hơn.
米軍はより大規模な攻撃を展開するだろう。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
Đối phương phản công quy mô lớn.
敵が大規模な反撃を行う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)