ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "規則" 2件

ベトナム語 luật lệ
button1
日本語 ルール
例文
Tuân thủ luật lệ
ルールを守る
マイ単語
ベトナム語 quy chế
日本語 規則
例文
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
マイ単語

類語検索結果 "規則" 2件

ベトナム語 quy cách lái xe
button1
日本語 運転規則
例文
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
マイ単語
ベトナム語 quy tắc
日本語 規則、規定
例文
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
我々は安全規則を遵守する必要があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "規則" 8件

Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
会社は規則を厳格化する。
Anh ấy đã vi phạm nội quy công ty.
彼は会社の規則に違反した。
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
我々は安全規則を遵守する必要があります。
Thành viên nội các phải tuân thủ quy định này. (Cabinet members must adhere to this regulation.)
閣僚はこの規則に従わなければならない。
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
連邦判事もこの規則に従う必要がある。
Mọi quy tắc đều trở nên vô dụng.
すべての規則が無駄になった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |