menu_book
見出し語検索結果 "見送り" (1件)
日本語
名見送り
Tôi ra sân bay để đưa tiễn bạn.
空港へ行って友達を見送った。
swap_horiz
類語検索結果 "見送り" (1件)
lễ tiễn
日本語
フ見送り式
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
代表団の見送り式は空港で厳かに行われました。
format_quote
フレーズ検索結果 "見送り" (1件)
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
代表団の見送り式は空港で厳かに行われました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)