translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "見込む" (2件)
dự kiến
play
日本語 見込む
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
マイ単語
dự tính
play
日本語 見込む
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
旅行を予定する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "見込む" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "見込む" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)