menu_book
見出し語検索結果 "見物する" (2件)
日本語
動見物する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
日本語
動見物する
動観光する
Có nhiều nơi để tham quan
見物する場所が多い
swap_horiz
類語検索結果 "見物する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "見物する" (2件)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
Có nhiều nơi để tham quan
見物する場所が多い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)