menu_book
見出し語検索結果 "見つける" (2件)
日本語
動稼ぐ
動見つける
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
swap_horiz
類語検索結果 "見つける" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "見つける" (9件)
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
我々はこの問題に対する外交的解決策を見つける必要がある。
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
これは解決策を見つけるのが容易ではない厄介な問題です。
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
この状況を救う方法を見つける必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)