辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "要素" (1件)

yếu tố
日本語 名要素
マイ単語
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。

swap_horiz 類語検索結果 "要素" (3件)

yếu tố ngũ hành
日本語 名五行の要素
マイ単語
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
nhân tố
日本語 名要素、要因
マイ単語
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
phần tử
日本語 名分子、要素
マイ単語
Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
過激派分子が社会に多くの問題を引き起こした。

format_quote フレーズ検索結果 "要素" (4件)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
Nhiều cuộc tấn công mạng có yếu tố AI.
多くのサイバー攻撃にはAIの要素が含まれている。