menu_book
見出し語検索結果 "要素" (1件)
yếu tố
日本語
名要素
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
swap_horiz
類語検索結果 "要素" (3件)
yếu tố ngũ hành
日本語
名五行の要素
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
nhân tố
日本語
名要素、要因
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
phần tử
日本語
名分子、要素
Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
過激派分子が社会に多くの問題を引き起こした。
format_quote
フレーズ検索結果 "要素" (3件)
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)