menu_book
見出し語検索結果 "要因" (1件)
tác nhân
日本語
名要因
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
煙は病気の要因だ。
swap_horiz
類語検索結果 "要因" (2件)
nhân tố
日本語
名要素、要因
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
yếu tố địa chính trị
日本語
フ地政学的要因
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "要因" (4件)
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
煙は病気の要因だ。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)