menu_book
見出し語検索結果 "複雑な" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "複雑な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "複雑な" (4件)
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
売春は複雑な社会問題だ。
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
これは複雑な経済事件です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)