辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "裕福な" (2件)

khá giả
play
日本語 形裕福な
マイ単語
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
giàu có
play
日本語 形裕福な
マイ単語
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。

swap_horiz 類語検索結果 "裕福な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "裕福な" (2件)

được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。