ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "装飾品" (1件)
đồ trang trí

日本語
名装飾品
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
類語検索結果 "装飾品" (1件)
trang sức
日本語
名宝飾品、装飾品
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。
フレーズ検索結果 "装飾品" (1件)
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
