ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "装備" 1件

ベトナム語 trang bị
button1
日本語 装備
例文
Xe được trang bị hệ thống mới.
車は新しいシステムを装備する。
マイ単語

類語検索結果 "装備" 0件

フレーズ検索結果 "装備" 2件

Xe được trang bị hệ thống mới.
車は新しいシステムを装備する。
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
ウクライナの同盟国は先進的な防衛装備品の購入に関心を示している。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |