ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "袋" (2件)
túi nhựa

日本語
名袋
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
bao
日本語
名袋
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
彼は大きな米袋を持ち上げた。
類語検索結果 "袋" (5件)
bao rác

日本語
名ゴミ袋
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
túi rác

日本語
名ゴミ袋
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
túi thơm

日本語
名芳香袋
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
túi giấy

日本語
名紙袋
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
túi mua hàng

日本語
名レジ袋
Tôi mang theo túi mua hàng.
買い物袋を持ってきた。
フレーズ検索結果 "袋" (9件)
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
Tôi mang theo túi mua hàng.
買い物袋を持ってきた。
quý khách có cần dùng túi ni lông không ạ?
ビニール袋をご利用になりますか?
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
彼は大きな米袋を持ち上げた。
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
彼女は保護手袋を持って行きました。
