menu_book
見出し語検索結果 "衝撃" (1件)
chấn động
日本語
名衝撃
名動揺
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "衝撃" (1件)
bàng hoàng
日本語
形衝撃を受ける
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
format_quote
フレーズ検索結果 "衝撃" (2件)
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)