辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "衝撃" (1件)

chấn động
日本語 名衝撃
名動揺
マイ単語
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。

swap_horiz 類語検索結果 "衝撃" (2件)

bàng hoàng
日本語 形衝撃を受ける
マイ単語
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
gây chấn động
日本語 フ衝撃を与える
マイ単語
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。

format_quote フレーズ検索結果 "衝撃" (3件)

Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。