ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "街並み" (1件)
phố xá
日本語
名街並み
Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
ハノイの街並みは賑やかだ。
類語検索結果 "街並み" (1件)
phố cổ

日本語
名古い街並み
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
フレーズ検索結果 "街並み" (2件)
Hà Nội nổi tiếng với phố phường cổ kính.
ハノイは古い街並みで有名だ。
Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
ハノイの街並みは賑やかだ。
