translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "街" (2件)
dãy phố
play
日本語
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
マイ単語
phố phường
play
日本語
Hà Nội nổi tiếng với phố phường cổ kính.
ハノイは古い街並みで有名だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "街" (5件)
phố Nhật Bản
play
日本語 日本人街
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
マイ単語
phố cổ
play
日本語 古い街並み
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
マイ単語
khu phố Trung Hoa
play
日本語 中華街
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
私たちは中華街を訪れる。
マイ単語
khu phố mua sắm
play
日本語 商店街
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
マイ単語
khu phố
日本語 街区
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "街" (14件)
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
私たちは中華街を訪れる。
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
Hà Nội nổi tiếng với phố phường cổ kính.
ハノイは古い街並みで有名だ。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
ハノイの街並みは賑やかだ。
Cả khu phố trở nên náo loạn.
街全体が騒がしくなった。
Thành phố ngày càng hiện đại.
街はますます現代的になる。
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
私たちの新しい店は市の中心街にあります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)