translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "行政" (1件)
hành chính
日本語 行政
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hành chính.
彼女は行政分野で働いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "行政" (1件)
học viện hành chính quốc gia
play
日本語 国家行政学院
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "行政" (1件)
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hành chính.
彼女は行政分野で働いている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)