menu_book
見出し語検索結果 "行動範囲" (1件)
tầm hoạt động
日本語
フ行動範囲
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
swap_horiz
類語検索結果 "行動範囲" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "行動範囲" (1件)
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)