translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "行う" (2件)
tổ chức
play
日本語 行う
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
マイ単語
tiến hành
日本語 行う
進める
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "行う" (2件)
tiến hành thử nghiệm
日本語 試験運用を行う
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
マイ単語
liều mình
日本語 命がけで行う
Anh ấy liều mình cứu người.
彼は命がけで人を救った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "行う" (18件)
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
Gia đình làm đám hỏi.
家族が婚約式を行う。
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
Công ty làm phân tích thị trường.
会社が市場分析を行う。
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
Chúng tôi làm khảo sát khách hàng.
顧客調査を行う。
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
Mục tiêu là phát hiện những thời điểm động cơ phát thải cao nhất.
目的は、エンジンが最も高い排出を行う時点を発見することである。
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
Đối phương phản công quy mô lớn.
敵が大規模な反撃を行う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)