ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "血圧" 1件

ベトナム語 huyết áp
日本語 血圧
例文
Huyết áp của ông ấy cao.
彼の血圧は高い。
マイ単語

類語検索結果 "血圧" 2件

ベトナム語 máy đo huyết áp
button1
日本語 血圧計
例文
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
マイ単語
ベトナム語 huyết áp tụt
日本語 低血圧
例文
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "血圧" 4件

Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
Huyết áp của ông ấy cao.
彼の血圧は高い。
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |