menu_book
見出し語検索結果 "融通" (1件)
日本語
名融通
anh ấy là một người linh hoạt
彼は融通かきく人だ
swap_horiz
類語検索結果 "融通" (1件)
cứng nhắc
日本語
形硬直した、融通の利かない
Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
自らを修正できないほど硬直した法制度。
format_quote
フレーズ検索結果 "融通" (1件)
anh ấy là một người linh hoạt
彼は融通かきく人だ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)