translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "薬" (1件)
thuốc
play
日本語
uống thuốc
薬を飲む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "薬" (5件)
hiệu thuốc
play
日本語 薬局、ドラッグストア
Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
マイ単語
gia vị cho thêm
play
日本語 薬味
Tôi cho hành lá làm gia vị cho thêm vào súp.
スープにネギを薬味として入れる。
マイ単語
thuốc nhỏ mắt
play
日本語 目薬
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
マイ単語
viên
play
日本語 (薬)錠剤の単位
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
マイ単語
dạng bột
日本語 散剤、粉薬
Tôi uống thuốc dạng bột.
私は粉薬を飲む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "薬" (20件)
uống thuốc
薬を飲む
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Tôi cho hành lá làm gia vị cho thêm vào súp.
スープにネギを薬味として入れる。
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
Thuốc này dùng ngoài da.
この薬は外用剤だ。
Tôi uống thuốc dạng bột.
私は粉薬を飲む。
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
タツノオトシゴは薬に使われる。
Nhẫn cưới ở ngón áp út.
薬指に結婚指輪をする。
Thuốc này có phản ứng phụ.
この薬には副作用がある。
Tôi nuốt thuốc bằng nước.
薬を水で飲み込む。
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
麻薬組織ハリスコ・ニュージェネレーション・カルテル(CJNG)が6件の攻撃を実行した。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
ネメシオ・オセゲラはハリスコ・ニュージェネレーション・カルテルの麻薬組織のリーダーだった。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)