translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "薄っぺらい" (2件)
mỏng dính
play
日本語 薄っぺらい
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
マイ単語
nông cạn
play
日本語 薄っぺらい
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "薄っぺらい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "薄っぺらい" (1件)
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)