menu_book
見出し語検索結果 "薄い" (1件)
日本語
形薄い
Quyển sách này rất mỏng.
この本はとても薄い。
swap_horiz
類語検索結果 "薄い" (3件)
日本語
形薄い、少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
format_quote
フレーズ検索結果 "薄い" (2件)
Quyển sách này rất mỏng.
この本はとても薄い。
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
医療技術者は眼球の前面にある薄い膜だけを採取した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)