translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "落とす" (1件)
làm rớt
play
日本語 落とす
Tôi làm rớt điện thoại.
携帯を落とした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "落とす" (4件)
thiệt mạng
日本語 死亡する
命を落とす
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
事故で多くの人が死亡した。
マイ単語
bỏ sót
日本語 見落とす
Tôi bỏ sót một chi tiết.
私は一つの細部を見落とした。
マイ単語
thả
日本語 投下する、落とす
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。
マイ単語
hạ độ cao
日本語 高度を落とす
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
航空機は15,850mから2,900mまで連続して高度を下げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "落とす" (1件)
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)