menu_book
見出し語検索結果 "落ちる" (2件)
rụng
日本語
動落ちる
Lá rụng khắp sân.
庭に葉が落ちている。
swap_horiz
類語検索結果 "落ちる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "落ちる" (1件)
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)