translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "華やかな、派手な、見せかけの" (1件)
hào nhoáng, nổi bật, phô trương
日本語 華やかな、派手な、見せかけの
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "華やかな、派手な、見せかけの" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "華やかな、派手な、見せかけの" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)