menu_book
見出し語検索結果 "菜箸" (1件)
日本語
名菜箸
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
母は料理中に菜箸で食べ物をつかむ。
swap_horiz
類語検索結果 "菜箸" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "菜箸" (1件)
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
母は料理中に菜箸で食べ物をつかむ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)