ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "菓子" (1件)
bánh kẹo
日本語
名菓子
Trẻ con thích ăn bánh kẹo.
子どもたちはお菓子が好きだ。
類語検索結果 "菓子" (1件)
cửa hàng đồ ngọt

日本語
名お菓子屋
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
お菓子屋はたくさんのお菓子を売る。
フレーズ検索結果 "菓子" (5件)
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
お菓子屋はたくさんのお菓子を売る。
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。
Bánh rất giòn.
そのお菓子はとてもカリカリだ。
Trẻ con thích ăn bánh kẹo.
子どもたちはお菓子が好きだ。
