辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "荷物" (2件)

hành lý
play
日本語 名荷物
マイ単語
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
hành trang
日本語 名荷物
名旅支度
マイ単語
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。

swap_horiz 類語検索結果 "荷物" (4件)

hành lý xách tay
play
日本語 名手荷物
マイ単語
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
hành lý ký gửi
play
日本語 名預け荷物
マイ単語
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
hành lý quá cân
play
日本語 名重量が超えた荷物
マイ単語
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
nhận hành lý
play
日本語 名荷物受取
マイ単語
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る

format_quote フレーズ検索結果 "荷物" (18件)

kiện hàng này
この荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
khai báo hành lý
荷物を申告する
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
荷物に荷札をつける。
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。
Người phụ nữ gánh hàng ra chợ.
女性は荷物を担いで市場に行く。
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
作業員は重い荷物を床の上で引きずりました。