辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "草" (1件)

cỏ
play
日本語 名草
マイ単語
Cắt cỏ
草を刈る

swap_horiz 類語検索結果 "草" (5件)

rau má
play
日本語 名ツボ草
マイ単語
Nước rau má rất mát.
ツボ草ジュースはとてもさわやかだ。
rau chân vịt
play
日本語 名ほうれん草
マイ単語
cá trắm cỏ
play
日本語 名草魚
マイ単語
lá cỏ
play
日本語 名草の葉
マイ単語
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
草の葉に露がついている。
đồi cỏ
play
日本語 名草の生えた丘
マイ単語
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。

format_quote フレーズ検索結果 "草" (16件)

Nước rau má rất mát.
ツボ草ジュースはとてもさわやかだ。
Cắt cỏ
草を刈る
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
草の葉に露がついている。
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。
Bò cái đang ăn cỏ.
牡牛が草を食べる。
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
政治局決議の草案を策定する。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。