menu_book
見出し語検索結果 "草" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "草" (5件)
日本語
名ツボ草
Nước rau má rất mát.
ツボ草ジュースはとてもさわやかだ。
日本語
名草の葉
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
草の葉に露がついている。
日本語
名草の生えた丘
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "草" (16件)
Nước rau má rất mát.
ツボ草ジュースはとてもさわやかだ。
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
草の葉に露がついている。
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。
Bò cái đang ăn cỏ.
牡牛が草を食べる。
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
政治局決議の草案を策定する。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)