menu_book
見出し語検索結果 "茎" (2件)
日本語
名茎
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
swap_horiz
類語検索結果 "茎" (2件)
日本語
名蓮の茎
Tôi cho ngó sen vào món xào.
私は炒め物に蓮の茎を入れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "茎" (2件)
Tôi cho ngó sen vào món xào.
私は炒め物に蓮の茎を入れる。
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)