ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "茎" (2件)
cuống

日本語
名茎
cọng

日本語
名茎
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
類語検索結果 "茎" (2件)
bộ phận sinh dục nam

日本語
名陰茎
ngó sen

日本語
名蓮の茎
Tôi cho ngó sen vào món xào.
私は炒め物に蓮の茎を入れる。
フレーズ検索結果 "茎" (2件)
Tôi cho ngó sen vào món xào.
私は炒め物に蓮の茎を入れる。
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
