辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "若い" (1件)

trẻ
play
日本語 形若い
マイ単語
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える

swap_horiz 類語検索結果 "若い" (1件)

thanh niên
play
日本語 名若い者、青年
マイ単語
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する

format_quote フレーズ検索結果 "若い" (10件)

nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
Vườn ươm có nhiều cây non.
苗木にたくさんの若い木がある。
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
私はもう若くない、38歳だけど、心はまだ若い。
Công ty nhắm tới thị trường khách hàng trẻ tuổi.
その会社は若い顧客市場を狙っている。
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。