menu_book
見出し語検索結果 "苗" (2件)
日本語
名苗
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
swap_horiz
類語検索結果 "苗" (2件)
日本語
名苗木
Vườn ươm có nhiều cây non.
苗木にたくさんの若い木がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "苗" (4件)
Vườn ươm có nhiều cây non.
苗木にたくさんの若い木がある。
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)