ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "苗" (2件)
cây giống

日本語
名苗
Cây cà chua con
トマトの苗
cây ươm

日本語
名苗
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
類語検索結果 "苗" (2件)
họ

日本語
名苗字
lấy họ mẹ
母の苗字にする
vườn ươm

日本語
名苗木
Vườn ươm có nhiều cây non.
苗木にたくさんの若い木がある。
フレーズ検索結果 "苗" (4件)
lấy họ mẹ
母の苗字にする
Cây cà chua con
トマトの苗
Vườn ươm có nhiều cây non.
苗木にたくさんの若い木がある。
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
